U ác tính Các giai đoạn
Chẩn đoán và phân loại. Ý nghĩa của nó đối với bạn.
Ung thư hắc tố được chẩn đoán như thế nào?
Để chẩn đoán bệnh u hắc tố, bác sĩ da liễu sẽ sinh thiết mô nghi ngờ và gửi đến phòng xét nghiệm, tại đó, bác sĩ da liễu sẽ xác định xem có tế bào ung thư hay không.
Nếu bác sĩ da liễu nghi ngờ bạn có thể bị u ác tính, xét nghiệm biểu hiện gen (GEP) có thể giúp bác sĩ chẩn đoán xác định chắc chắn hơn xem tổn thương là lành tính hay ác tính.
Sau khi bệnh được chẩn đoán và loại u ác tính được xác định, bước tiếp theo là nhóm y tế của bạn xác định giai đoạn của bệnh. Điều này có thể yêu cầu các xét nghiệm bổ sung bao gồm hình ảnh như chụp PET, chụp CT, chụp MRI và xét nghiệm máu.
Giai đoạn của bệnh ung thư hắc tố được xác định bởi một số yếu tố, bao gồm mức độ phát triển của ung thư, bệnh đã lan rộng (di căn) hay chưa và các cân nhắc khác. Phân loại giai đoạn của bệnh ung thư hắc tố rất phức tạp nhưng rất quan trọng. Biết được giai đoạn giúp bác sĩ quyết định cách điều trị bệnh tốt nhất và dự đoán cơ hội phục hồi của bạn.
Tôi đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư hắc tố.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Các bác sĩ sử dụng hệ thống TNM — do Ủy ban Ung thư Liên hợp Hoa Kỳ (AJCC) phát triển — để bắt đầu quá trình phân loại. Đây là phân loại dựa trên ba yếu tố chính:
T là mức độ của khối u ban đầu, độ dày hoặc độ sâu phát triển của khối u và liệu khối u có bị loét hay không.
Độ sâu Breslow là gì?
Độ sâu Breslow là phép đo (tính bằng milimét) từ bề mặt da đến thành phần sâu nhất của khối u ác tính.
Độ dày khối u: Được gọi là độ dày Breslow hoặc độ sâu Breslow, đây là một yếu tố quan trọng trong việc dự đoán mức độ tiến triển của khối u ác tính. Nhìn chung, độ sâu Breslow mỏng hơn cho thấy khả năng khối u lan rộng nhỏ hơn và triển vọng điều trị thành công tốt hơn. Khối u ác tính càng dày thì khả năng lan rộng càng lớn.
Loét khối u: Loét là tình trạng da bị tổn thương trên khối u ác tính. Khối u ác tính có loét nghiêm trọng hơn vì chúng có nguy cơ lan rộng cao hơn, do đó chúng được phân loại cao hơn khối u không có loét.
N cho biết ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết gần đó hay chưa. Thể loại N cũng bao gồm các khối u "đang di chuyển" đã lan ra ngoài khối u chính về phía các hạch bạch huyết tại chỗ nhưng vẫn chưa đến các hạch bạch huyết.
M biểu hiện sự lan rộng hoặc di căn đến các hạch bạch huyết xa hoặc các vị trí trên da và các cơ quan như phổi hoặc não.
Sau khi xác định được các loại TNM, số giai đoạn chung sẽ được chỉ định. Số giai đoạn thấp hơn có nghĩa là bệnh ít tiến triển hơn.
Các giai đoạn của bệnh ung thư hắc tố là gì và chúng có ý nghĩa gì?
U hắc tố sớm
Giai đoạn 0 và I là giai đoạn khu trú, nghĩa là chúng chưa di căn.
- Giai đoạn 0: U hắc tố khu trú ở lớp ngoài cùng của da và chưa tiến triển sâu hơn. Giai đoạn không xâm lấn này còn được gọi là u hắc tố tại chỗ.
- Giai đoạn I: Ung thư nhỏ hơn 1 mm theo độ sâu Breslow và có thể hoặc không loét. Nó cục bộ nhưng xâm lấn, nghĩa là nó đã thâm nhập bên dưới lớp trên cùng vào lớp da tiếp theo. Các khối u xâm lấn được coi là giai đoạn IA được phân loại là sớm và mỏng nếu chúng không loét và có kích thước nhỏ hơn 0.8 mm.
Tìm hiểu về những lựa chọn điều trị đối với bệnh u hắc tố giai đoạn đầu.
U ác tính trung bình hoặc có nguy cơ cao
Các khối u khu trú nhưng lớn hơn có thể có những đặc điểm khác như loét khiến chúng có nguy cơ di căn cao.
- Giai đoạn II: U hắc tố trung gian, nguy cơ cao là khối u sâu hơn 1 mm có thể hoặc không loét. Mặc dù chưa biết chúng có tiến triển vượt ra ngoài khối u chính hay không, nhưng nguy cơ lan rộng là cao và bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết hạch bạch huyết sentinel (SLNB) để xác minh xem các tế bào u hắc tố có lan đến các hạch bạch huyết tại chỗ hay không. Các u hắc tố dày hơn, lớn hơn 4.0 mm, có nguy cơ lan rộng rất cao và bất kỳ vết loét nào cũng có thể đưa bệnh vào phân nhóm cao hơn của giai đoạn II. Do nguy cơ đó, bác sĩ có thể đề nghị điều trị tích cực hơn.
Tìm hiểu thêm về sinh thiết hạch bạch huyết sentinel và điều trị u ác tính tùy chọn.
U hắc tố tiến triển
Lan rộng ra ngoài khối u chính đến các bộ phận khác của cơ thể. Ngoài ra còn có các phân khu trong các giai đoạn này.
- Giai đoạn III: Những khối u này đã lan đến các hạch bạch huyết tại chỗ hoặc cách xa khối u chính hơn 2 cm thông qua mạch bạch huyết nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết tại chỗ. Độ dày không còn đóng vai trò trong việc phân loại nữa. Nếu hạch bạch huyết tại chỗ có thể sờ thấy, nghĩa là chúng to ra khi được bác sĩ kiểm tra, thì khối u đã lan đến chúng và chúng sẽ được cắt bỏ. Đôi khi, u hắc tố cũng có mặt ngay cả trong các hạch bạch huyết không sờ thấy được.
- Sinh thiết hạch bạch huyết canh gác (SLNB) là một kỹ thuật được sử dụng để xác định xem bệnh đã di căn đến một hay nhiều hạch bạch huyết gần đó hay chưa. U hắc tố đã di căn đến các vùng rất nhỏ của da gần đó hoặc mô bên dưới nhưng chưa đến hạch bạch huyết được gọi là "khối u vệ tinh" — và cũng được bao gồm trong giai đoạn III. Hệ thống phân loại bao gồm các di căn rất nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi (vi di căn). Mức độ tiến triển của bệnh phụ thuộc vào việc khối u đã đến hạch hay chưa, số lượng hạch liên quan, số lượng tế bào ung thư tìm thấy trong các hạch đó và chúng có kích thước hiển vi hay có thể sờ thấy và có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Giai đoạn IV: Ung thư đã tiến triển đến các vùng xa của cơ thể, hạch bạch huyết hoặc các cơ quan, thường là phổi, gan, não, xương và đường tiêu hóa. Hai cách chính để xác định mức độ tiến triển của khối u ác tính giai đoạn IV là vị trí của các khối u xa và sự hiện diện của nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) trong huyết thanh tăng cao. LDH là một loại enzyme chuyển hóa đường thành năng lượng; càng có nhiều trong máu hoặc dịch cơ thể thì càng gây ra nhiều tổn thương.
Mỗi giai đoạn này được chia nhỏ hơn nữa, từ mức nguy cơ thấp nhất đến cao nhất, tùy thuộc vào các đặc điểm khác nhau của khối u ban đầu và các khu vực mà nó di căn.
Phân loại ung thư có thể phức tạp và khó hiểu. Nếu bạn đã được chẩn đoán, hãy yêu cầu bác sĩ giải thích giai đoạn của bạn theo cách bạn có thể hiểu được.
Chuyện gì xảy ra sau khi dàn dựng?
Sau khi xác định được giai đoạn ung thư hắc tố, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất cho bạn.
Xét nghiệm biểu hiện gen và bệnh u hắc tố
Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh u hắc tố từ giai đoạn I đến III, xét nghiệm biểu hiện gen (GEP) có thể tạo thông tin cá nhân về rủi ro của bạn đối với:
- khối u lan đến các hạch bạch huyết hoặc các bộ phận xa hơn của cơ thể (di căn).
- bệnh ung thư tái phát trong vòng năm năm tới.
Kết quả xét nghiệm GEP có thể giúp bác sĩ của bạn:
- cá nhân hóa kế hoạch theo dõi và điều trị của bạn.
- tránh các thủ thuật hoặc phương pháp điều trị không cần thiết.
- giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh ung thư và an tâm hơn.
Tìm hiểu thêm về các lựa chọn điều trị u hắc tố.
Đanh gia:
Allan C. Halpern, Bác sĩ Y khoa
Ashfaq A. Marghoob, MD
Bác sĩ Ofer Reiter

